dangerous undertaking

Học thuật
Thân thiện
dangerous undertaking

A team of explorers prepares for a dangerous undertaking in the jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệm vụ nguy hiểm, công việc nguy hiểm: Một hành động, dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể chứa đựng rủi ro cao, khả năng gây ra tổn hại, thất bại hoặc nguy hiểm cho những người tham gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Climbing that mountain without a guide is a dangerous undertaking. (Leo ngọn núi đó không hướng dẫn viên một nhiệm vụ nguy hiểm.)
    • The rescue mission in the war zone was considered a dangerous undertaking by all involved. (Nhiệm vụ giải cứu trong vùng chiến sự được tất cả những người liên quan coi một công việc nguy hiểm.)
    • Starting a business during an economic recession is a dangerous undertaking. (Bắt đầu kinh doanh trong thời kỳ suy thoái kinh tế một việc làm nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embark on a dangerous undertaking": bắt tay vào một nhiệm vụ/công việc nguy hiểm.

    • The explorers embarked on a dangerous undertaking to find the lost city. (Những nhà thám hiểm bắt tay vào một nhiệm vụ nguy hiểm để tìm thành phố đã mất.)
  • "to describe something as a dangerous undertaking": miêu tả điều đó như một việc làm nguy hiểm.

    • The journalist described the investigation into corruption as a dangerous undertaking. (Nhà báo miêu tả cuộc điều tra tham nhũng như một công việc nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Risk (n): sự rủi ro, mối nguy hiểm. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ một "công việc" cụ thể).
  • Hazardous mission (n): nhiệm vụ đầy hiểm nguy. (Cách diễn đạt gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cứu hộ).
  • Perilous venture (n): cuộc mạo hiểm đầy nguy hiểm. (Nhấn mạnh tính mạo hiểm bấp bênh).
Từ đồng nghĩa
  • Risky enterprise: công việc kinh doanh/hoạt động đầy rủi ro.
  • Hazardous endeavor: nỗ lực đầy hiểm nguy.
  • Perilous quest: cuộc tìm kiếm/ theo đuổi đầy nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "dangerous undertaking".)

Thành ngữ liên quan
  • To sail close to the wind: hành động rất gần với giới hạn của sự an toàn hoặc hợp pháp, gần nhưmột "dangerous undertaking".
    • His investment strategy is sailing close to the wind. (Chiến lược đầu của anh ta đang rất gần với mức nguy hiểm.)
  • To play with fire: mạo hiểm một cách liều lĩnh, tương tự như tham gia vào một "dangerous undertaking".
    • Negotiating with those criminals is like playing with fire. (Đàm phán với bọn tội phạm đó giống như chơi với lửa.)
dangerous undertaking

A team of explorers prepares for a dangerous undertaking in the jungle.

Noun
  1. nhiệm vụ nguy hiểm, công việc nguy hiểm

Từ đồng nghĩa